badminton racket

badminton racket

A child swings a badminton racket to hit a shuttlecock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợt cầu lông: "badminton racket" một dụng cụ thể thao dùng để đánh quả cầu lông (shuttlecock) trong môn cầu lông. cán dài mặt vợt hình bầu dục hoặc tròn, được làm từ các vật liệu nhẹ như nhôm, carbon, hoặc thép.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một cây vợt cầu lông mới cho giải đấu.)
  • (Anh ấy vung cây vợt cầu lông mạnh mẽ để đánh quả cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restring a badminton racket": thay dây cho vợt cầu lông.
    • The player had to restring his badminton racket after it broke. (Người chơi phải thay dây cho cây vợt cầu lông sau khi bị đứt.)
  • "badminton racket grip": quấn cán vợt cầu lông.
    • A good badminton racket grip helps in controlling the shot. (Một lớp quấn cán vợt cầu lông tốt giúp kiểm soát đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Racket (n): vợt (nói chung, dùng cho nhiều môn thể thao như tennis, cầu lông).
    • Tennis racket: vợt tennis.
  • Shuttlecock (n): quả cầu lông (vật thể được đánh bằng vợt).
  • Badminton (n): môn cầu lông (tên môn thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Badminton racquet: cách viết khác của "badminton racket", phổ biếnAnh.
  • Racquet (n): vợt (cách viết thay thế, thường dùng trong tennis cầu lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "badminton racket", đây danh từ ghép chỉ vật thể. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "swing" (vung) hoặc "hold" (cầm) với :
    • She swung her badminton racket to hit the shuttle. ( ấy vung vợt cầu lông để đánh quả cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "badminton racket", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Từ gần giống